Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
next /nekst/
A1Kế tiếp
“We will discuss this next time.”
nycthemeral /nɪkˈθem.ər.əl/
C2thuộc chu kỳ ngày đêm 24 giờ
“Hormone secretion follows a strict nycthemeral pattern.”
