Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
nuclear /ˈnuːkliər/
B2Thuộc hạt nhân
“The country is debating whether to build another nuclear power plant.”
neuromorphic /ˌnjʊərəʊˈmɔːfɪk/
C2Mô phỏng cấu trúc thần kinh và mạng nơ-ron vật lý của não bộ.
“Neuromorphic chips process sparse event data efficiently with minimal power consumption.”
