BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

neutral /ˈnuːtrəl/
B2

trung lập

The nation remained strictly neutral throughout the multi-year regional war.

non-negotiable /ˌnɑːn.nəˈɡoʊ.ʃə.bəl/
B2

Không thể thương lượng

Wearing hard hats on the construction site is a non-negotiable safety rule.