Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
neural /ˈnjʊərəl/
C1thuộc thần kinh
“Degenerative conditions disrupt neural transmission along the central spinal tract.”
neuromorphic /ˌnjʊərəʊˈmɔːfɪk/
C2Mô phỏng cấu trúc thần kinh và mạng nơ-ron vật lý của não bộ.
“Neuromorphic chips process sparse event data efficiently with minimal power consumption.”
