Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
nuclear /ˈnuːkliər/
B2Thuộc hạt nhân
“The country is debating whether to build another nuclear power plant.”
net-zero /ˌnetˈzɪərəʊ/
C1Đạt cân bằng ròng bằng không giữa lượng khí nhà kính phát ra và loại bỏ.
“The city committed to achieving net-zero carbon status before 2050.”
nocturnal /nɑːkˈtɜːrnl/
C1hoạt động về đêm
“Owls are nocturnal birds that hunt in darkness.”
