BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

non-verbal /ˌnɑːnˈvɝː.bəl/
B2

Phi ngôn ngữ, không dùng lời nói.

Body language offers powerful non-verbal cues in negotiation.

nomothetic /ˌnɒm.əˈθet.ɪk/
C2

Thuộc về việc xây dựng các định luật hoặc nguyên lý tổng quát mang tính quy luật phổ quát.

Experimental psychology typically adopts a nomothetic stance rather than analyzing isolated biographies.