Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
net /net/
B1Lưới ngăn đôi sân đấu hoặc gắn ở khung thành.
“The volleyball touched the net before dropping onto the floor.”
