Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
nonverbal /nɒnˈvɜː.bəl/
B2Không dùng lời nói, thường liên quan đến cử chỉ, nét mặt hoặc ngôn ngữ cơ thể.
“Crossed arms and avoiding eye contact are classic nonverbal signs of discomfort.”
non-rhotic /ˌnɑːn ˈroʊtɪk/
C1Không phát âm /r/ trước phụ âm hoặc cuối từ (như giọng Anh/Úc)
“Non-rhotic speakers use Linking R to connect vowels across word boundaries.”
noetic /nəʊˈɛtɪk/
C2Thuộc về trí tuệ, suy tưởng hoặc nhận thức tinh thần.
“The philosopher spent decades exploring noetic processes in human reasoning.”
