BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

neat /niːt/
B2

Gọn gàng, ngăn nắp và tươm tất.

His hair was combed into a neat parting for the interview.

nepotistic /ˌnɛp.əˈtɪs.tɪk/
C1

mang tính vụ lợi cho người thân hoặc đậm chất gia đình trị

The premier faced severe criticism for several nepotistic promotions within the cabinet staff.