Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
neat /niːt/
B2Gọn gàng, ngăn nắp và tươm tất.
“His hair was combed into a neat parting for the interview.”
nepotistic /ˌnɛp.əˈtɪs.tɪk/
C1mang tính vụ lợi cho người thân hoặc đậm chất gia đình trị
“The premier faced severe criticism for several nepotistic promotions within the cabinet staff.”
