Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
nimbostratus /ˌnɪm.boʊˈstræt.əs/
C2Mây tầng mưa gây mưa hoặc tuyết kéo dài
“Heavy gray nimbostratus covered the sky, bringing nonstop drizzle through the weekend.”
