BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

non-compete /ˌnɒn kəmˈpiːt/
C2

Thỏa thuận không cạnh tranh, cấm nhân viên làm cho đối thủ sau khi nghỉ việc

The engineer signed a strict two-year non-compete before accessing proprietary tech.