Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
narrowcast /ˈnærəʊkɑːst/
C2phát chương trình cho nhóm khán giả hẹp
“The channel narrowcast educational programs specifically for medical students.”
negawatt /ˈnɛɡəˌwɑːt/
C2Đơn vị đo lượng công suất năng lượng tiết kiệm được nhờ giảm tiêu thụ.
“Utilities purchase negawatts by paying consumers to curtail demand during peak hours.”
neuromorphic /ˌnjʊərəʊˈmɔːfɪk/
C2Mô phỏng cấu trúc thần kinh và mạng nơ-ron vật lý của não bộ.
“Neuromorphic chips process sparse event data efficiently with minimal power consumption.”
