Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
newsmongering /ˈnjuːzmʌŋɡərɪŋ/
C2Hành vi buôn chuyện phát tán tin đồn.
“Sensational blogs engage in relentless online newsmongering.”
