BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

nativism /ˈneɪtɪvɪzəm/
C2

Chủ nghĩa bài ngoại bênh vực cư dân bản địa và chống lại quyền lợi của người nhập cư

Surging nativism prompted the conservative legislature to revoke integration subsidies for asylum seekers.

neurodiversity /ˌnʊroʊdaɪˈvɜːrsəti/
C2

sự đa dạng thần kinh

Schools are increasingly recognizing the importance of neurodiversity.