BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

newel /ˈnjuːəl/
C2

Cột trụ chính ở đầu hoặc chân cầu thang đỡ tay vịn

She rested her hand on the carved wooden newel at the base of the staircase.

nightstool /ˈnaɪtstuːl/
C2

Ghế bô dùng ban đêm có nắp đậy

An ornate walnut nightstool was kept discretely behind a decorative privacy screen.