Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
nuptials /ˈnʌp.ʃəl z/
C2Lễ cưới trang trọng.
“Distinguished guests from across the continent attended the royal nuptials.”
