Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
navigable /ˈnævɪɡəbl/
C1Có độ sâu và độ rộng đủ an toàn cho tàu bè qua lại
“Seasonal dredging keeps the shallow river delta navigable for transport barges.”
