BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

naysay /ˈneɪseɪ/
C1

phản đối, bài bác

Critics naysaid the startup's ambitious project from the start.

neutrality /nuːˈtræləti/
C1

Trạng thái hoặc chính sách trung lập, không đứng về phe nào trong một cuộc xung đột.

The country maintained strict neutrality throughout both global wars.

nihilism /ˈnaɪ.ə.lɪ.zəm/
C1

Chủ nghĩa hư vô

Philosophical nihilism argues that life lacks intrinsic value or objective purpose.

noncommittal /ˌnɑːnkəˈmɪtl/
C1

lấp lửng, không biểu lộ thái độ rõ ràng để tránh cam kết

He gave a noncommittal shrug when asked if he would attend his sister's wedding.

nonpartisan /ˌnɑːnˈpɑːr.t̬ə.zən/
C1

phi đảng phái, trung lập không thiên vị

The watchdog group remained strictly nonpartisan throughout the intense electoral cycle.

nuance /ˈnuːɑːns/
C1

sắc thái tinh tế trong ý nghĩa hoặc phát âm

Changing the pitch on modal verbs reveals subtle nuances of attitude.

nuanced /ˈnuːɑːnst/
C1

nhiều sắc thái, tinh tế

The lecture presented a nuanced view of the problem.