Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
phản đối, bài bác
“Critics naysaid the startup's ambitious project from the start.”
Trạng thái hoặc chính sách trung lập, không đứng về phe nào trong một cuộc xung đột.
“The country maintained strict neutrality throughout both global wars.”
Chủ nghĩa hư vô
“Philosophical nihilism argues that life lacks intrinsic value or objective purpose.”
lấp lửng, không biểu lộ thái độ rõ ràng để tránh cam kết
“He gave a noncommittal shrug when asked if he would attend his sister's wedding.”
phi đảng phái, trung lập không thiên vị
“The watchdog group remained strictly nonpartisan throughout the intense electoral cycle.”
sắc thái tinh tế trong ý nghĩa hoặc phát âm
“Changing the pitch on modal verbs reveals subtle nuances of attitude.”
nhiều sắc thái, tinh tế
“The lecture presented a nuanced view of the problem.”
