BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

nest egg /ˈnest eɡ/
C1

khoản tiền dành dụm tích lũy cho tương lai

Automatic monthly deductions into an index fund built a modest retirement nest egg.

numismatics /ˌnjuː.mɪzˈmæt.ɪks/
C1

tiền tệ học, sưu tập tiền cổ

Scholars used numismatics to establish dating timelines for ruins.