Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
null hypothesis /ˌnʌl haɪˈpɒθ.ə.sɪs/
C1Giả thuyết vô hiệu; giả định cho rằng không có sự khác biệt hoặc mối liên hệ thực sự giữa các biến.
“The trial rejected the null hypothesis after demonstrating a statistically significant drop in blood pressure.”
