BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

nerf /nɜːrf/
C1

giảm sức mạnh

Developers had to nerf the dominant weapon to restore balance to competitive play.

novella /nəˈvɛlə/
C1

Truyện vừa, tác phẩm văn xuôi hư cấu có dung lượng trung gian giữa truyện ngắn và tiểu thuyết.

The author captured intense psychological claustrophobia in a ninety-page novella set entirely aboard a grounded steamship.

numismatics /ˌnjuː.mɪzˈmæt.ɪks/
C1

tiền tệ học, sưu tập tiền cổ

Scholars used numismatics to establish dating timelines for ruins.