Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
narrative /ˈnærətɪv/
C1câu chuyện, bài tường thuật
“Adding a personal narrative makes your answer more interesting.”
neuroplasticity /ˌnʊroʊplæˈstɪsəti/
C1Khả năng của não bộ tự tái cấu trúc và hình thành kết nối mới suốt đời.
“Stroke rehabilitation relies heavily on neuroplasticity to recover lost movement.”
non sequitur /ˌnɑːn ˈsek.wɪ.t̬ɚ/
C1Kết luận không logic, lời nói không liên quan đến tiền đề trước đó.
“Claiming the product works because it has nice packaging is a non sequitur.”
non-rhotic /ˌnɑːn ˈroʊtɪk/
C1Không phát âm /r/ trước phụ âm hoặc cuối từ (như giọng Anh/Úc)
“Non-rhotic speakers use Linking R to connect vowels across word boundaries.”
