Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
nonpareil /ˌnɒnpəˈreɪl/
C1Không có đối thủ, tuyệt hảo vô song.
“The chef’s nonpareil mastery of fermentation techniques set his restaurant apart from competitors.”
