Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
nausea /ˈnɔː.zi.ə/
B2buồn nôn
“Motion sickness caused extreme nausea during the choppy ferry crossing.”
nomadism /ˈnoʊmædɪzəm/
B2Lối sống du mục, di chuyển liên tục
“Digital nomadism has expanded rapidly due to high-speed internet.”
non-resident /ˌnɒn ˈrezɪdənt/
B2Người không cư trú thường trú tại một quốc gia hay địa phương.
“Non-residents face higher tax rates on property purchases.”
nonresident /ˌnɑːnˈrɛzɪdənt/
B2Người không cư trú tại một địa phương, thường là người nước ngoài
“Nonresident investors face higher tax rates.”
nonstop /nɒnˈstɒp/
B2Không dừng lại, diễn ra liên tục mà không có gián đoạn.
“After three days of nonstop rain, the roads outside the city began to flood.”
