BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

navigate /ˈnævɪɡeɪt/
B2

Điều hướng, truy cập

The website is easy to navigate.

navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃn/
B2

Tính năng định vị chỉ đường

Turn on the voice navigation for easier walking.

nuclear /ˈnuːkliər/
B2

Thuộc hạt nhân

The country is debating whether to build another nuclear power plant.