Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
navigate /ˈnævɪɡeɪt/
B2Điều hướng, truy cập
“The website is easy to navigate.”
navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃn/
B2Tính năng định vị chỉ đường
“Turn on the voice navigation for easier walking.”
nuclear /ˈnuːkliər/
B2Thuộc hạt nhân
“The country is debating whether to build another nuclear power plant.”
