BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

neat /niːt/
B2

Gọn gàng, ngăn nắp và tươm tất.

His hair was combed into a neat parting for the interview.

neatness /ˈniːtnəs/
B2

Sự ngăn nắp, gọn gàng và ngăn nắp trong sắp xếp.

The inspector commended the warehouse supervisor for structural neatness.

neighborly /ˈneɪbərli/
B2

Có tình làng nghĩa xóm, hòa nhã với hàng xóm.

Offering to water plants while away is a neighborly gesture.