Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
neat /niːt/
B2Gọn gàng, ngăn nắp và tươm tất.
“His hair was combed into a neat parting for the interview.”
neatness /ˈniːtnəs/
B2Sự ngăn nắp, gọn gàng và ngăn nắp trong sắp xếp.
“The inspector commended the warehouse supervisor for structural neatness.”
neighborly /ˈneɪbərli/
B2Có tình làng nghĩa xóm, hòa nhã với hàng xóm.
“Offering to water plants while away is a neighborly gesture.”
