Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
notify /ˈnoʊtɪfaɪ/
B2thông báo, khai báo
“Should changes occur, we will notify all attendees immediately.”
