Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
nonfiction /nɒnˈfɪk.ʃən/
B2Tác phẩm phi hư cấu
“She prefers reading history and political nonfiction over popular thriller novels.”
nonverbal /nɒnˈvɜː.bəl/
B2Không dùng lời nói, thường liên quan đến cử chỉ, nét mặt hoặc ngôn ngữ cơ thể.
“Crossed arms and avoiding eye contact are classic nonverbal signs of discomfort.”
numeracy /ˈnuːmərəsi/
B2Năng lực tính toán cơ bản
“Primary school reforms emphasize foundational literacy and practical numeracy.”
