Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
neat /niːt/
B2Gọn gàng, ngăn nắp và tươm tất.
“His hair was combed into a neat parting for the interview.”
nominee /ˌnɑːmɪˈniː/
B2người được đề cử
“The presidential nominee gave a passionate speech to gather support from undecided voters.”
notify /ˈnoʊtɪfaɪ/
B2thông báo, khai báo
“Should changes occur, we will notify all attendees immediately.”
