Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
network /ˈnetwɜːrk/
B1mạng lưới, kết nối
“The computer network is down.”
notification /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn/
B1thông báo (trên thiết bị điện tử)
“Turn off every notification to avoid distractions.”
