Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
nation /ˈneɪʃən/
B1Một nhóm người lớn gắn kết bởi lịch sử hoặc văn hóa chung, thường sống trên một lãnh thổ cụ thể.
“The entire nation celebrated when the war finally ended.”
native /ˈneɪtɪv/
B1Bản địa, gắn bó với vùng đất từ thuở đầu.
“Researchers studied the native languages spoken along the coastline.”
