BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

net /net/
B1

Lưới ngăn đôi sân đấu hoặc gắn ở khung thành.

The volleyball touched the net before dropping onto the floor.

non-fiction /ˌnɑːnˈfɪk.ʃən/
B1

phi hư cấu

The library moved all non-fiction to the top floor.