BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

nutrient /ˈnuːtriənt/
B1

chất dinh dưỡng

Green vegetables are packed with vitamins and essential nutrients.

nutrition /nuːˈtrɪʃn/
B1

Dinh dưỡng

Good nutrition is essential for athletic recovery.