Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
nutrient /ˈnuːtriənt/
B1chất dinh dưỡng
“Green vegetables are packed with vitamins and essential nutrients.”
nutrition /nuːˈtrɪʃn/
B1Dinh dưỡng
“Good nutrition is essential for athletic recovery.”
