Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
nasty /ˈnæsti/
B1tồi tệ
“The customer left a nasty review online after arguing with the chef.”
negative /ˈnɛɡətɪv/
B1tiêu cực, mang lại tác hại hoặc kết quả xấu
“Pollution has a direct negative impact on ocean life.”
nervously /ˈnɜːrvəsli/
B1một cách lo lắng; thực hiện điều gì đó với sự hồi hộp
“She nervously checked her phone for the exam results every few minutes.”
nervousness /ˈnɜːrvəsnəs/
B1sự lo lắng; trạng thái hồi hộp, bất an
“His nervousness before public speaking showed in the way his hands shook.”
