Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
nominate /ˈnɑːmɪneɪt/
B1đề cử, bổ nhiệm
“Supervisors may nominate two outstanding workers each month.”
noticeboard /ˈnəʊ.tɪs.bɔːd/
B1bảng thông báo tin tức của trường
“Check the main noticeboard for your exam timetable.”
