BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

nod off /nɑːd ɔːf/
B1

gật gù ngủ thiếp đi trong chốc lát

Grandpa nodded off in his armchair watching television.

nominate /ˈnɑːmɪneɪt/
B1

đề cử, bổ nhiệm

Supervisors may nominate two outstanding workers each month.

note down /noʊt daʊn/
B1

ghi chú lại

I noted down the address for later.