Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
naturally /ˈnætʃrəli/
B1một cách tự nhiên, vốn dĩ
“She has naturally curly hair that she never straightens.”
nervously /ˈnɜːrvəsli/
B1một cách lo lắng; thực hiện điều gì đó với sự hồi hộp
“She nervously checked her phone for the exam results every few minutes.”
normally /ˈnɔːməli/
B1thông thường
“We normally eat dinner at seven.”
nowadays /ˈnaʊədeɪz/
B1ngày nay
“Nowadays most people book their tickets online”
