Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
neck /nek/
A2cổ
“He wore a wool scarf around his neck in winter.”
nurse /nɜːs/
A2y tá
“The nurse is very kind.”
