BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

noodle /ˈnuː.dəl/
A2

mì, sợi bún

She ordered a bowl of beef noodle soup for dinner.

nut /nʌt/
A2

hạt (đậu phộng, hạnh nhân, óc chó...)

Are there any nuts in this chocolate?