Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
noodle /ˈnuː.dəl/
A2mì, sợi bún
“She ordered a bowl of beef noodle soup for dinner.”
nut /nʌt/
A2hạt (đậu phộng, hạnh nhân, óc chó...)
“Are there any nuts in this chocolate?”
