Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
noise /nɔɪz/
A2tiếng ồn
“Why are they making so much noise?”
noisy /ˈnɔɪzi/
A2ồn ào
“The music from next door was too noisy.”
