BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

note /nəʊt/
A1

Ghi chú ngắn ghi lại thông tin nhanh

She leaves a yellow note on my desk.

notebook /ˈnəʊtbʊk/
A1

quyển vở dùng để viết

I need a notebook.