Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
near /nɪər/
A1gần
“Is there a park near here?”
next to /ˈnekst tə/
A1bên cạnh
“The kitchen is next to the garden.”
