Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
near /nɪər/
A1gần
“Is there a park near here?”
new /nuː/
A1mới; chưa ở một nơi lâu
“I'm new here.”
next /nekst/
A1Kế tiếp
“We will discuss this next time.”
nice /naɪs/
A1tốt / dễ chịu
“Nice to meet you.”
