BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

near /nɪər/
A1

gần

Is there a park near here?

new /nuː/
A1

mới; chưa ở một nơi lâu

I'm new here.

next /nekst/
A1

Kế tiếp

We will discuss this next time.

nice /naɪs/
A1

tốt / dễ chịu

Nice to meet you.