BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

murder /ˈmɜːrdər/
B1

vụ giết người

Police investigate a terrible murder in the district.

mugging /ˈmʌɡ.ɪŋ/
B2

vụ trấn lột

Police reported a sudden rise in street mugging cases downtown.

minefield /ˈmaɪnfiːld/
C2

Tình huống tiềm ẩn vô số hiểm họa bất ngờ.

Navigating cross-border intellectual property law is a legal minefield.