Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
mockup /ˈmɑːkʌp/
B2Bản mẫu mô phỏng thiết kế
“The design team presented a digital mockup of the homepage.”
monologue /ˈmɒn.ə.lɒɡ/
B2Độc thoại
“The actor delivered the dramatic monologue directly facing the camera.”
