Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
message /ˈmesɪdʒ/
A1tin nhắn
“I sent you a message.”
mishear /ˌmɪsˈhɪr/
B1nghe nhầm
“Sorry, I misheard your name earlier.”
misinform /ˌmɪsɪnˈfɔːm/
B1cung cấp thông tin sai lệch cho người khác
“Fake news accounts deliberately misinform voters before elections.”
mute /mjuːt/
B2chế độ tắt tiếng (mic)
“Please stay on mute unless you are speaking.”
