BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

minibar /ˈmɪnibaːr/
A2

tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn

I drank a water bottle from the minibar.

motel /moʊˈtel/
A2

nhà nghỉ ven đường cho tài xế

We stayed in a cheap motel beside the highway.