Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
missing /ˈmɪsɪŋ/
A2Bị thất lạc, không tìm thấy
“One piece of my checked luggage is still missing.”
mistake /mɪˈsteɪk/
A2lỗi hoặc hành động không đúng
“The wrong date was my mistake.”
minor /ˈmaɪnər/
B1nhỏ, ít quan trọng, tác động không đáng kể
“The car suffered only minor damage after the slow collision.”
misinform /ˌmɪsɪnˈfɔːm/
B1cung cấp thông tin sai lệch cho người khác
“Fake news accounts deliberately misinform voters before elections.”
mix-up /ˈmɪks ʌp/
B1sự nhầm lẫn, sự xáo trộn vô ý
“There was a slight mix-up with our hotel reservation.”
