Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
marry /ˈmæri/
A1Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng
“They plan to marry next summer.”
marriage /ˈmærɪdʒ/
A2hôn nhân
“They have a very long and happy marriage.”
medal /ˈmed.əl/
B1Huy chương trao tặng cho người đạt thứ hạng cao trong thi đấu.
“He proudly showed his bronze medal to his family.”
memorable /ˈmemərəbl/
B1đáng nhớ, khó quên
“The trip to Da Nang was a memorable experience for our whole team.”
matrimony /ˈmætrɪmoʊni/
C1đời sống hôn nhân, tình trạng hoặc nghi lễ kết hôn hợp pháp
“They entered holy matrimony in the village chapel where their grandparents had wed fifty years prior.”
