BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

man /mæn/
A1

Người đàn ông trưởng thành

A tall man stands near the bus stop.

married /ˈmærid/
A1

Đã lập gia đình, đã kết hôn

My uncle is married and has two children.

meet /miːt/
A1

gặp

I want to meet your team.

meet you /miːt juː/
A1

Gặp bạn

Pleased to meet you here.

my age /maɪ eɪdʒ/
A2

bằng tuổi tôi

Most people of my age are building their careers.

mate /meɪt/
B1

bạn bè hoặc chiến hữu thân cận

He went down to the pub with a few old school mates.